icon-camket-80x80
GIÁ TỐI THIỂU
CHẤT LƯỢNG TỐI ĐA
hotline 0902811020

HOTLINE – ZALO

0902 811 020

icon-camket-80x80
GIÁ TỐI THIỂU
CHẤT LƯỢNG TỐI ĐA
hotline 0902811020

HOTLINE – ZALO

0902 811 020

icon-camket-80x80
GIÁ TỐI THIỂU
CHẤT LƯỢNG TỐI ĐA
hotline 0902811020

HOTLINE – ZALO

0902 811 020

Step 1CPU
Tổng: 0
Total: 0
CPU Core i7 9900K Coffee Lake
Liên hệ
  • Số luồng Threads: 16
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 3.60 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.00 GHz
  • Bus Speed: 8 GT/s DMI3
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1151
  • Chuẩn RAM: 128 GB – DDR4-2666
  • Đồ họa bộ xử lý: Đồ họa Intel® UHD 630
  • Thông số chung: CPU dòng K không bao gồm tản nhiệt kèm theo.
  • Số lõi cores: 8
CPU Core i9 10900X Cascade Lake
Liên hệ
  • Số luồng Threads: 20
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 3.70 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
  • Bus Speed: 8 GT/s DMI3
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA2066
  • Chuẩn RAM: DDR4-2933 , Max 256 GB
  • Số lõi cores: 10
CPU Core i7 10700F Comet Lake
Liên hệ
  • Số luồng Threads: 16
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 2.90 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.80 GHz
  • Bus Speed: 8 GT/s DMI3
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1200
  • Chuẩn RAM: DDR4-2933 , Max 128GB
  • Số lõi cores: 8
CPU Core i9 10850KA Comet Lake Avengers Edition
Liên hệ
  • Số luồng Threads: 20
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 3.60 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.20 GHz
  • Bus Speed: 8 GT/s DMI3
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1151
  • Chuẩn RAM: DDR4-2933 , Max 128 GB
  • Đồ họa bộ xử lý: Đồ họa Intel® UHD 630
  • Thông số chung: Intel Core thế hệ thứ 10
  • Số lõi cores: 10
CPU Intel® Core™ i7-13700 (bộ nhớ đệm 30M, lên đến 5,20 GHz)
Liên hệ
  • Kích thước: Kích thước đóng gói 45.0 mm x 37.5 mm
  • Số luồng Threads: 24
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: Tần số Cơ sở của P-core 2.10 GHz
    Tần số Cơ sở E-core 1.50 GHz
  • Tần số turbo tối đa: Tần số Turbo tối đa của P-core 5.10 GHz
    Tần số Turbo tối đa của E-core 4.10 GHz
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700
  • Đồ họa bộ xử lý: Intel® UHD Graphics 770
  • Số lõi cores: 16
2.184.000
  • Kích thước: Kích thước gói 45.0 mm x 37.5 mm
  • Số luồng Threads: 8
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 3.30 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
  • Ram hỗ trợ: Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
    Các loại bộ nhớ Up to DDR5 4800 MT/s
    Up to DDR4 3200 MT/s
    Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
    Băng thông bộ nhớ tối đa 76.8 GB/s
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700
  • Số lõi cores: 4

Hết hàng

CPU Intel Pentium Gold G7400 (BX80715G7400SRL66) + Quạt
2.408.000
  • Thông số chung: Thương hiệu: Intel
    Socket: LGA 1700
    Số nhân/luồng: 2/2
    Xung nhịp: 3.7GHz
    Đồ họa: UHD Graphics 710

Hết hàng

2.968.000
  • Kích thước: 45.0 mm x 37.5 mm
  • Số luồng Threads: 8
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 3.30 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
  • Ram hỗ trợ: Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
    Các loại bộ nhớ Up to DDR5 4800 MT/s
    Up to DDR4 3200 MT/s
    Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
    Băng thông bộ nhớ tối đa 76.8 GB/s
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700
  • Bộ xử lý: Intel® Core™ i3-12100 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,30 GHz)
  • Đồ họa bộ xử lý: Intel® UHD Graphics 730
  • Số lõi cores: 4

Hết hàng

3.102.000
  • Kích thước: Kích thước gói 45.0 mm x 37.5 mm
  • Số luồng Threads: 12
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 2.50 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
  • Ram hỗ trợ: Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
    Các loại bộ nhớ Up to DDR5 4800 MT/s
    Up to DDR4 3200 MT/s
    Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
    Băng thông bộ nhớ tối đa 76.8 GB/s
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA 1700
  • Số lõi cores: 6

Hết hàng

CPU Core i5 10400 Comet Lake
3.528.000
  • Số luồng Threads: 12
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 2.90 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
  • Bus Speed: 8 GT/s DMI3
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1200
  • Bộ xử lý: Intel® Core™ i5-10400 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,30 GHz)
  • Đồ họa bộ xử lý: Đồ họa Intel® UHD 630
  • Số lõi cores: 6

Hết hàng

4.010.000
  • Kích thước: 45.0 mm x 37.5 mm
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 2.50 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
  • Ram hỗ trợ: Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
    Các loại bộ nhớ Up to DDR5 4800 MT/s
    Up to DDR4 3200 MT/s
    Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
    Băng thông bộ nhớ tối đa 76.8 GB/s
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700

Hết hàng

CPU Intel® Core™ i3-13100 BX8071513100 S RMBU + QUẠT
4.110.000
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700
  • Bộ xử lý: Intel® Core™ i3-13100 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,50 GHz)

Hết hàng

4.144.000
  • Kích thước: Package Size : 45.0 mm x 37.5 mm
  • Số luồng Threads: 8
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: 3,5 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4,7 GHz
  • Ram hỗ trợ: Max Memory Size (dependent on memory type) 192 GB
    Memory Types :
    Up to DDR5 4800 MT/s
    Up to DDR4 3200 MT/s
    Max # of Memory Channels 2
    Max Memory Bandwidth 76.8 GB/s
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700
  • Đồ họa bộ xử lý: Intel® UHD Graphics 730
  • Số lõi cores: 4

Hết hàng

CPU Intel® Core™ i5-13400F BX8071513400FSRMBN
5.880.000
  • Kích thước: Kích thước gói 45.0 mm x 37.5 mm
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700
  • Thông số chung: Số lõi : 10
    Số P-core : 6
    Số E-core : 4
    Số luồng : 16
    Tần số turbo tối đa : 4.60 GHz
    Tần số Turbo tối đa của P-core : 4.60 GHz
    Tần số Turbo tối đa của E-core : 3.30 GHz
    Tần số Cơ sở của P-core : 2.50 GHz
    Tần số Cơ sở E-core : 1.80 GHz
    Tổng Bộ nhớ đệm L2 : 9.5 MB
    Công suất Cơ bản của Bộ xử lý : 65 W
    Công suất Turbo Tối đa : 148 W

Hết hàng

CPU Intel® Core™ i5-13400 BX8071513400 + Quạt
5.992.000
  • Kích thước: Package Size : 45.0 mm x 37.5 mm
  • Số luồng Threads: 16
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: Max Turbo Frequency : 4.60 GHz
    Performance-core Max Turbo Frequency : 4.60 GHz
    Efficient-core Max Turbo Frequency : 3.30 GHz
    Performance-core Base Frequency : 2.50 GHz
    Efficient-core Base Frequency : 1.80 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz
  • Ram hỗ trợ: Max Memory Size (dependent on memory type) : 192 GB
    Max # of Memory Channels : 2
    Max Memory Bandwidth : 76.8 GB/s
    Memory Types:
    Up to DDR5 4800 MT/s
    Up to DDR4 3200 MT/s
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700
  • Đồ họa bộ xử lý: Intel® UHD Graphics 730

Hết hàng

6.776.000
  • Kích thước: Kích thước gói 45.0 mm x 37.5 mm
  • Số luồng Threads: 20
  • Tốc độ xử lý Processor Base Frequency: Tần số Cơ sở của P-core2.10 GHz
    Tần số Cơ sở E-core1.60 GHz
  • Tần số turbo tối đa: Tần số turbo tối đa 4.90 GHz
    Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡ 4.90 GHz
    Tần số Turbo tối đa của P-core 4.80 GHz
    Tần số Turbo tối đa của E-core 3.60 GHz
  • Ram hỗ trợ: Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
    Các loại bộ nhớ Up to DDR5 4800 MT/s
    Up to DDR4 3200 MT/s
    Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
    Băng thông bộ nhớ tối đa 76.8 GB/s
  • Kiểu Sockets Supported: FCLGA1700
  • Số lõi cores: Số lõi :12
    Số P-core : 8
    Số E-core : 4

Hết hàng

Bộ vi xử lý CPU Intel Core i7-12700 (BX8071512700SRL4Q) + Quạt
7.616.000
  • Kiểu Sockets Supported: LGA1700
  • Bộ xử lý: Intel® Core™ i7-12700 ( Bộ nhớ đệm 25M, lên đến 4,90 GHz)

Hết hàng